Thành Ngữ Tiếng Anh Với Bộ Phận Cơ Thể - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Theo dòng sự kiện
Thành ngữ tiếng Anh với 'leg'
Bạn có biết "Break a leg" là câu chúc may mắn? Khi từ "leg" được đặt trong thành ngữ, nó mang nhiều nghĩa không liên quan đến "chân".
Thành ngữ tiếng Anh với 'heart'
'Heart' chỉ 'trái tim', nhưng 'Pour one's heart out to someone' lại mang nghĩa là 'dốc bầu tâm sự'. Vậy 'Cross one's heart' có nghĩa là gì?
Thành ngữ tiếng Anh với 'neck'
'Neck' đơn giản có nghĩa là 'cổ', một bộ phận cơ thể, nhưng 'Pain in the neck' lại không diễn đạt 'đau ở cổ' mà mang một nghĩa khác thú vị hơn.
Trắc nghiệm thành ngữ tiếng Anh với 'ear'
'Fall on the deaf ears' hay 'lend an ear' có nghĩa là gì? Cùng làm bài trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ thành ngữ tiếng Anh liên quan tới 'ear' của bạn.
Trắc nghiệm thành ngữ tiếng Anh với 'hand'
"Have one’s hands full" có nghĩa là gì? Hãy làm bài trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra xem bạn có nắm vững các thành ngữ tiếng Anh xuất hiện từ 'hand".
Thành ngữ tiếng Anh với 'hand'
Bạn có biết "Live from hand to mouth" nghĩa là "sống chật vật"? Từ "hand" có nghĩa là "tay" nhưng khi đi cùng với một số từ khác, nó có thể tạo nên nhiều thành ngữ với nghĩa đa dạng.
Các thành ngữ tiếng Anh về 'tai'
Trong tiếng Anh, 'tai' - hay 'ear', là một bộ phận trên cơ thể người. Tuy nhiên, khi đặt 'ear' trong các cụm từ sẽ tạo ra nhiều nghĩa mới rất thú vị.
×Từ khóa » Thành Ngữ Với Bộ Phận Cơ Thể
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: Bộ Phận Cơ Thể - HomeClass
-
50 Idiom Về Bộ Phận Cơ Thể - TiengAnhOnline.Com
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Bộ Phận Cơ Thể - Leerit
-
Thành Ngữ Về CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ - BODY IDIOMS
-
Các Thành Ngữ Từ Các Bộ Phận Trên Cơ Thể - Langmaster
-
Những Thành Ngữ Tiếng Anh Liên Quan Bộ Phận Cơ Thể
-
7 Thành Ngữ Thú Vị Về Bộ Phận Cơ Thể Tương Tự Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Với Bộ Phận Cơ Thể Người :みみ (tai) - LinkedIn
-
Chứng Minh đẳng Cấp Qua Các Thành Ngữ Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể
-
Các Thành Ngữ Sử Dụng Từ Chỉ Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Thành Ngữ Về Các Bộ Phận Cơ Thể - THCS Nguyễn Lân
-
6 Thành Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Bộ Phận Cơ Thể - Tài Liệu 24h
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể: Nghe Thì Lạ, Dịch Nghĩa Là ...
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Cơ Thể [Học Tiếng ... - YouTube